https://youtu.be/uTYTjEhp0t0?si=_dLwWRl76pCtG15D?rel=0

Sấy hồng ngoại máy in là công nghệ sử dụng hiệu ứng nhiệt của tia hồng ngoại để đẩy nhanh quá trình làm khô mực trên vật liệu in. Nó có ưu điểm là tốc độ khô nhanh, hiệu quả sấy tốt, ít ảnh hưởng đến mực và chất nền.

1. Nguyên tắc làm việc:

– Tia hồng ngoại là một loại sóng điện từ, nằm ngoài vùng ánh sáng khả kiến, có bước sóng dài hơn ánh sáng đỏ và có tác dụng nhiệt đáng kể. Khi tia hồng ngoại chiếu lên bề mặt vật liệu in, độ ẩm, dung môi và các thành phần có trong mực trong vật liệu in sẽ hấp thụ năng lượng của tia hồng ngoại khiến nhiệt độ của bản thân chúng tăng lên nhanh chóng.

– Khi nhiệt độ tăng lên, nước và dung môi sẽ bay hơi nhanh hơn, đồng thời các thành phần trong mực cũng sẽ trải qua các phản ứng hóa học hoặc biến đổi vật lý nhanh hơn, nhờ đó mực sẽ khô nhanh hơn. Phương pháp sấy khô này bắt đầu làm nóng từ bên trong vật thể và tác động đồng thời lên bên trong và bên ngoài. So với sấy không khí nóng truyền thống và các phương pháp khác, hiệu suất sấy cao hơn và hiệu quả tốt hơn.

2. Cấu tạo của thiết bị sấy hồng ngoại:

– Đèn hồng ngoại: Là thành phần cốt lõi tạo ra tia hồng ngoại. Theo các phạm vi bước sóng khác nhau, nó có thể được chia thành đèn hồng ngoại sóng ngắn, đèn hồng ngoại sóng trung bình và đèn hồng ngoại sóng dài. Các tia hồng ngoại có bước sóng khác nhau có tác dụng làm khô khác nhau trên các loại mực và chất nền khác nhau. Ví dụ, tia hồng ngoại sóng ngắn có đặc tính làm nóng nhanh và khả năng xuyên thấu mạnh, thích hợp cho những trường hợp cần tốc độ sấy cao; tia hồng ngoại sóng dài có tính chất nhiệt tốt hơn. Tính đồng nhất, thích hợp cho những trường hợp có yêu cầu cao về độ đồng đều khi sấy.

– Tấm phản xạ: thường được lắp đặt xung quanh đèn hồng ngoại, dùng để phản xạ tia hồng ngoại và cải thiện việc sử dụng tia hồng ngoại. Hình dạng và chất liệu của tấm phản xạ sẽ ảnh hưởng đến hiệu ứng phản chiếu. Nó thường được làm bằng kim loại và chủ yếu có hình parabol hoặc hình elip. Nó có thể tập trung ánh sáng phát ra từ đèn hồng ngoại lên bề mặt vật liệu in.

– Ống dẫn khí và quạt: Ống dẫn khí dùng để dẫn luồng khí, còn quạt dùng để tạo ra luồng khí. Trong quá trình sấy, quạt hút không khí bên ngoài vào ống dẫn khí, lọc và thổi lên bề mặt vật liệu in, lấy đi nước và dung môi bay hơi, do đó đẩy nhanh quá trình sấy. Đồng thời, luồng không khí cũng có thể đóng vai trò làm mát ống đèn hồng ngoại và vật liệu in để tránh nhiệt độ quá cao.

– Hệ thống điều khiển nhiệt độ: bao gồm cảm biến nhiệt độ và bộ điều khiển. Cảm biến nhiệt độ được lắp bên trong thiết bị sấy hoặc trên bề mặt vật liệu in để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian thực và truyền tín hiệu nhiệt độ về bộ điều khiển. Bộ điều khiển tự động điều chỉnh công suất của đèn hồng ngoại hoặc tốc độ của quạt theo giá trị nhiệt độ đã cài đặt để duy trì sự ổn định của nhiệt độ sấy.

– Hộp và giá đỡ: dùng để lắp đặt, cố định các bộ phận trên nhằm đảm bảo độ ổn định và tin cậy của thiết bị sấy. Hộp thường được làm bằng vật liệu cách nhiệt, có thể giảm thất thoát nhiệt và cải thiện việc sử dụng năng lượng.

3. Ưu điểm:

– Tốc độ khô nhanh: Năng lượng của tia hồng ngoại có thể được vật liệu in hấp thụ nhanh chóng, khiến hơi ẩm và dung môi trong mực bay hơi nhanh, rút ​​ngắn đáng kể thời gian sấy và nâng cao hiệu quả sản xuất in ấn.

– Hiệu quả sấy tốt: Sấy hồng ngoại bắt đầu làm nóng từ bên trong vật thể, giúp mực khô đều, tránh tình trạng bề mặt khô nhưng bên trong không khô nên đảm bảo chất lượng vật liệu in.

– Ít ảnh hưởng đến mực và chất nền: So với sấy bằng không khí nóng và các phương pháp khác, nhiệt độ sấy hồng ngoại tương đối thấp, gió mạnh sẽ không gây thổi hoặc biến dạng mực và chất nền. Nó đặc biệt thích hợp cho điều kiện sấy khô. Vật liệu in cao cấp hơn, chẳng hạn như sách cao cấp, album ảnh, v.v.

– Tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường: Thiết bị sấy hồng ngoại có tỷ lệ sử dụng năng lượng cao và có thể đạt được hiệu quả sấy khô trong thời gian ngắn, giảm tiêu thụ năng lượng. Đồng thời, do không cần sử dụng lượng lớn khí nóng trong quá trình sấy nên ô nhiễm nhiệt ra môi trường cũng giảm bớt.

4. Kịch bản ứng dụng:

– In offset: Trong in offset, công nghệ sấy hồng ngoại có thể được sử dụng để sấy trực tuyến vật liệu in, nghĩa là quá trình sấy được thực hiện đồng thời trong quá trình in để nâng cao hiệu quả sản xuất. Ví dụ, trên máy in offset tốc độ cao, có thể lắp đặt thiết bị sấy hồng ngoại sau bộ phận in để làm khô nhanh vật liệu in cho lần in hoặc xử lý tiếp theo.

– In ống đồng: In ống đồng sử dụng lượng mực lớn hơn và cần thời gian khô lâu hơn. Công nghệ sấy hồng ngoại có thể đẩy nhanh quá trình sấy mực một cách hiệu quả và nâng cao hiệu quả sản xuất cũng như chất lượng in ống đồng.

– In Flexo: Mực dùng trong in flexo thường là mực gốc nước, khô chậm. Công nghệ sấy hồng ngoại có thể giúp mực gốc nước khô nhanh, giải quyết vấn đề tốc độ khô chậm trong in flexo, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng và hiệu quả sản xuất của in flexo.

Similar Posts